translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cô dâu" (1件)
cô dâu
play
日本語 新婦
cô dâu thật đẹp
新婦がとても綺麗
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cô dâu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cô dâu" (3件)
cô dâu thật đẹp
新婦がとても綺麗
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
Có dấu hiệu bất thường tại khu vực đó.
その地域に異常な兆候がありました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)